喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
璎
U+748E
15 劃
漢
部:
玉
繁:
瓔
anh
切
意義
anh
(4)
Từ điển phổ thông
chuỗi ngọc đeo
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
瓔
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Một loại đá như ngọc.
2.
Như
瓔