喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瑋
U+744B
13 劃
漢
部:
王
簡:
玮
vĩ
切
意義
vĩ
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ngọc vĩ.
2.
**Côi vĩ**
瑰
瑋
quý lạ, báu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vĩ bảo (ngọc quý)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại ngọc quý: Vĩ bảo (kho tàng)
Etymology: wěi
Nôm Foundation
một loại ngọc; hiếm, quý giá