喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瑇
U+7447
13 劃
喃
部:
王
đại
切
意義
đại
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
玳
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đại mạo (đồi mồi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đồi mồi: Đại mạo
Etymology: dài
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
玳
.
Nôm Foundation
mai rùa