喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
琏
U+740F
11 劃
漢
部:
玉
繁:
璉
liễn
切
意義
liễn
Từ điển phổ thông
bát đựng xôi cúng
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
璉
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
璉
2.
Mâm đựng đồ tế ở tôn miếu thời xưa.