喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
珈
U+73C8
9 劃
喃
部:
王
gia
切
意義
gia
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gia (đồ trang sức của các bà ngày xưa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Món trang sức của các bà ngày xưa
Etymology: jiā
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
哿
(2) (bộ
口
).
Nôm Foundation
đồ trang sức gắn vào trâm cài tóc của phụ nữ