喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
玈
U+7388
11 劃
漢
部:
玄
lô
切
意義
lô
(5)
Từ điển phổ thông
màu đen
Từ điển trích dẫn
(Tính) Đen.
◇
Tả truyện
左
傳
: “Lô cung thập, lô thỉ thiên”
玈
弓
十
,
玈
矢
千
(Hi Công nhị thập bát niên
僖
公
二
十
八
年
) Cung đen mười cái, tên đen nghìn chiếc.
Từ điển Thiều Chửu
Sắc đen, cái cung đen.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Màu đen. Đen.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Màu đen
2.
Cây cung đen.