喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
玅
U+7385
9 劃
漢
部:
玄
diệu
切
意義
diệu
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **diệu**
妙
.
Hán Việt Từ Điển
(cũng như chữ diệu
妙
) tuyệt diệu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
妙
(bộ
女
).
Nôm Foundation
=
妙