喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
獧
U+7367
16 劃
漢
部:
犬
quyến
切
意義
quyến
Từ điển phổ thông
nhảy vội
Từ điển trích dẫn
(Tính) Nóng nảy, vội vàng.
§
Cũng như “quyến”
狷
.
Từ điển Thiều Chửu
Vội nhảy, kíp. Cùng nghĩa với chữ quyến
狷
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Quyến
狷
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
狷
.