喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
猺
U+733A
13 劃
漢
部:
犬
dao
切
意義
dao
Từ điển Thiều Chửu
Giống Dao, một giống mán ở các nơi thâm hiểm không chịu quyền quan cai trị, kẻ nào chịu làm việc các châu, các huyện gọi là **dao mục**
猺
目
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dân tộc Dao, người Dao
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
猺
Nôm Foundation
chó rừng; tên của một bộ tộc