喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
猍 (lai, nai) | Nôm Na Việt
← 搜尋
猍
U+730D
11 劃
漢
部:
犬
類: F2
簡:
𰡎
lai
nai
切
意義
lai
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một tên chỉ con cáo.
nai
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
狔
:nai
Etymology: F2: khuyển犭⿰來 lai
範例
nai
(1)
𠫾
吏
㹯
猍
外
𨷶
竹
共
𤽗
結
伴
拱
青
青
Đi lại hươu nai ngoài cửa trúc. Cùng ngươi kết bạn cũng xênh xênh.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 51a