喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
猂
U+7302
10 劃
喃
部:
犬
hãn
切
意義
hãn
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **hãn**
悍
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hung hãn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Can đảm: Hãn tướng
2.
Dữ tợn: Hung hãn
Etymology: hàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
悍
(bộ
忄
).