喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
狨
U+72E8
9 劃
漢
部:
犬
nhung
切
意義
nhung
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Con nhung, giống như con khỉ lông dài mà mềm dùng làm chăn đệm tốt.
2.
Cùng nghĩa với chữ **nhung**
絨
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Con nhung (một loại thú giống như khỉ, có lông dài)
2.
(văn) Như
絨
(bộ
糸
).
Nôm Foundation
khỉ vàng (’Rhinopithecus roxellanae’)