喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
狖
U+72D6
8 劃
漢
部:
犬
dứu
切
意義
dứu
(5)
Từ điển phổ thông
(một loài khỉ)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Một giống khỉ lông đen đuôi dài.
Từ điển Thiều Chửu
Một giống khỉ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con vượn đen.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một giống khỉ đen đuôi dài.