喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
狓
U+72D3
8 劃
喃
bẽ
切
意義
bẽ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bẽ bàng: Như __
Etymology: F2: khuyển 犭⿰彼 → 皮 bỉ
範例
bẽ
(1)
𠃅
西
底
冷
香
願
朱
緣
潭
𧺀
𦋦
緣
狓
傍
Mái Tây để lạnh hương nguyền. Cho duyên đằm thắm ra duyên bẽ bàng.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 11b
組合詞
1
狓猖
phi xương