喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
犗
U+7297
14 劃
漢
部:
牛
giới
切
意義
giới
(3)
Từ điển phổ thông
1.
trâu thiến
2.
(xem: giới cát
犗
割
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con trâu con bò đực đã bị thiến.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
犗
割
】giới cát [jiège] Hình phạt thiến dái thời xưa (cung hình).
組合詞
1
犗割
giới cát