喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
牷
U+7277
10 劃
漢
部:
牛
toàn
切
意義
toàn
(3)
Từ điển phổ thông
1.
con bò một màu
2.
không bị thiến, chưa bị thiến
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loài bò lông một màu, không phải bò khoang.
Từ điển Trần Văn Chánh
(Con vật tế thần) không bị thiến.