喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
牯
U+726F
9 劃
漢
部:
牜
cổ
切
意義
cổ
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Con bò đực.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bò đực: Cổ ngưu
Etymology: gǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
Bò đực. 【
牯
牛
】cổ ngưu [gưniú] Bò đực.
Nôm Foundation
bò; trâu; bò đực
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
cổ ngưu (bò đực)