喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
牚
U+725A
12 劃
漢
部:
牙
sanh
切
意義
sanh
(5)
Từ điển phổ thông
chống đỡ
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Cột nghiêng, chống xà nhà.
2.
(Động) Chống đỡ.
§
Thông “sanh”
撐
.
Từ điển Thiều Chửu
Chống đỡ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cây cột ngắn chống giữa hai sà ngang — Chống đỡ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chống đỡ.