喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
爟
U+721F
21 劃
漢
部:
火
quán
切
意義
quán
(3)
Từ điển phổ thông
đốt lửa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nổi lửa đốt.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
司
爟
】tư quán [siguàn] Viên quan nắm giữ và dùng hoả lệnh.