喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
爚
U+721A
21 劃
漢
部:
火
dược
切
意義
dược
(5)
Từ điển phổ thông
chói loà
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Ánh lửa.
2.
(Tính) Sáng, rực rỡ.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Lửa lan ra.
2.
Nóng, chói loè.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sáng sủa — Ánh lửa — Nấu chảy ra. Ta có chỗ đọc Thược.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Nóng
3.
Chói lòe.
爚 (dược) | Nôm Na Việt