喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
燊
U+71CA
16 劃
漢
部:
火
sân
切
意義
sân
(3)
Từ điển phổ thông
mãnh liệt, mạnh mẽ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ sáng rực — Nhiều. Thịnh.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Mãnh liệt, mạnh mẽ.