喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
熿
U+71BF
15 劃
漢
部:
火
hoàng
切
意義
hoàng
Từ điển trích dẫn
(Tính) Sáng sủa, rực rỡ.
§
Xưa dùng như “hoảng”
晃
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Hoàng
煌
.