喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
煁
U+7141
13 劃
漢
部:
火
thâm
thầm
切
意義
thâm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái hoả lò.
thầm
(2)
Từ điển phổ thông
bếp lò thời xưa có thể dời đi được
Từ điển Trần Văn Chánh
Bếp lò thời xưa có thể dời đi được.