喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
焐
U+7110
11 劃
喃
部:
火
ngộ
切
意義
ngộ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngộ (ủ cho ấm): ngộ nhất ngộ thủ (ủ tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ủ cho ấm: Ngộ nhất ngộ thủ (ủ tay)
Etymology: wù
Từ điển Trần Văn Chánh
Ấp, chườm:
用
熱
水
袋
焐
一
焐
手
Lấy túi nước nóng chườm tay.