喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
烴
U+70F4
11 劃
漢
部:
火
簡:
烃
hĩnh
kính
thinh
切
意義
hĩnh
Từ điển phổ thông
hydrocacbon (hoá học)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Hiđro-cacbon (Hydrocarbon).
kính
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ấm áp.
thinh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lặng thinh
Nôm Foundation
Mùi khét.