喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
烬
U+70EC
10 劃
喃
部:
火
繁:
燼
tẫn
切
意義
tẫn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tẫn (than hồng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Than hồng: Hôi tẫn
Etymology: jìn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
燼
Nôm Foundation
tro tàn, tro, than; tàn dư