喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
烃
U+70C3
9 劃
漢
部:
火
繁:
烴
hĩnh
thinh
切
意義
hĩnh
(3)
Từ điển phổ thông
hydrocacbon (hoá học)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(hoá) Hiđro-cacbon (Hydrocarbon).
2.
Như
烴