喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
烁
U+70C1
9 劃
喃
部:
火
繁:
爍
thước
切
意義
thước
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thước (sáng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sáng: Thước thước (nhấp nhánh)
2.
(Người già mà còn) tinh anh: Quắc thước (cổ văn)
Etymology: shuò
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
爍
Nôm Foundation
sáng, lấp lánh.