意義
Bảng Tra Chữ Nôm
cái chum
Bảng Tra Chữ Nôm
điếm canh
Bảng Tra Chữ Nôm
xúm lại
Bảng Tra Chữ Nôm
đàn đúm
Bảng Tra Chữ Nôm
đậy điệm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cháy xém, xém chút nữ thì chết
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điếu đóm; đóm lửa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đỏm dáng, làm đỏm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lốm đốm; đốm nâu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
trèm (lửa bén cháy)
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
1.
đóm
2.
đom
組合詞2
đom đóm•điếu đóm