喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
炰
U+70B0
9 劃
漢
部:
火
bào
切
意義
bào
(5)
Từ điển phổ thông
nấu nướng
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Nướng.
2.
(Danh) Thức ăn nấu chín.
Từ điển Thiều Chửu
Nấu nướng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Bào
炮
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) ① Nướng, sấy; ②【
炰
咻
】bào hưu [páoxiu] (văn) Gầm thét, gầm ghè.
組合詞
1
炰烋
bào hao