喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
炩
U+70A9
9 劃
漢
部:
火
rành
ràng
rạnh
切
意義
rành
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rành mạch
ràng
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rõ ràng
rạnh
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lo rạnh rạnh
組合詞
3
炩脈
rành mạch
•
炩𤈠
rành rọt
•
炩炩
rành rành