喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
炧
U+70A7
9 劃
漢
部:
火
đả
切
意義
đả
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Ðuốc tàn, đuốc cháy còn thừa lại.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đả (mẩu nến cháy còn thừa lại)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mẩu nến (đèn cày) cháy còn thừa lại
Etymology: xiè
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Phần thừa lại của đuốc đã cháy hết, tàn đuốc.
Nôm Foundation
tro