喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
炝
U+709D
8 劃
喃
部:
火
繁:
熗
sang
切
意義
sang
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sang (luộc sơ, chiên sơ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Luộc sơ rồi trộn gia vị
2.
Chiên sơ rồi kho
Etymology: qiàng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
熗
Nôm Foundation
xào hoặc luộc trong nước hoặc dầu rồi nấu với gia vị