喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
炆
U+7086
8 劃
喃
部:
火
văn
切
意義
văn
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Hầm, ninh:
炆
牛
肉
Hầm thịt bò.
Nôm Foundation
(tiếng Quảng) hầm, nấu trên lửa nhỏ