喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
灿
U+707F
7 劃
喃
部:
火
繁:
燦
sán
xán
切
意義
sán
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sán lạn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đẹp rực rỡ: Sán lạn
2.
Còn âm là Xán
Etymology: càn
Nôm Foundation
sáng rõ, rực rỡ; tỏa sáng
xán
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xán lạn (rực rỡ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem ba chữ Sán (càn)
Etymology: càn
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
燦