喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
灠
U+7060
24 劃
漢
部:
水
簡:
𰜐
lãm
lạm
切
意義
lãm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tụ lại. Gom lại. Suối ngầm, nhảy vọt lên mặt đất — Các âm khác là Lãm, Lạm.
lạm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Lạm
濫
.