喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
灆
U+7046
20 劃
漢
類: C2
chàm
lòm
切
意義
lòm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫜵
:lòm
Etymology: C2: thuỷ 氵⿰藍 lam
範例
lòm
(1)
欺
姚
澿
洙
灆
𩛷
羮
矼
𤁕
釋
Khi riêu giấm chua lòm, bữa canh cong lạt (nhạt) thếch.
Source: tdcndg | Thiền tịch phú, 40a
組合詞
1
襖灆
áo chàm