喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
灂
U+7042
20 劃
漢
部:
水
tiếu
trác
trạc
切
意義
tiếu
(2)
Từ điển phổ thông
1.
sơn, quét nước sơn
2.
mắt hoa
Từ điển Trần Văn Chánh
Mắt hoa.
trác
(2)
Từ điển phổ thông
tiếng giọt nước rơi
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tiếng nước:
灂
灂
(Tiếng mưa rơi) tí tách. Xem
瀺
nghĩa ③.
trạc
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng nước róc rách.