喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瀱
U+7031
20 劃
漢
部:
水
kế
切
意義
kế
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nước giếng — Nước vọt ra.