喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瀠
U+7020
19 劃
漢
部:
水
簡:
潆
oanh
切
意義
oanh
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Nước chảy quanh, nước xoáy, cũng đọc là chữ **uynh **.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) (Nước) chảy quanh, xoáy.
Nôm Foundation
dòng suối nhỏ; xoáy; vũng nước