喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
瀜 (dong, dung) | Nôm Na Việt
← 搜尋
瀜
U+701C
19 劃
漢
部:
水
dong
dung
dụng
切
意義
dong
(1)
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Xung dung”
浺
瀜
: xem “dung”
浺
.
dụng
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Xung dụng, vần Xung.