喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
濭
U+6FED
16 劃
漢
部:
水
ái
切
意義
ái
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Ảm ái. Vần Ảm — Một âm khác là Hác. Xem vần Hác.
組合詞
1
晻濭
ảm ái