喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
濔
U+6FD4
17 劃
漢
部:
水
nhĩ
nễ
nhẫy
nhễ
切
意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đầy. Tràn đầy.
Bảng Tra Chữ Nôm
trơn nhẫy
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhễ nhại
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
nhễ
Nomfoundation
nhiều
組合詞
1
濔𠽬
nhễ nhại