喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
澐
U+6F90
15 劃
漢
部:
水
簡:
沄
vân
切
意義
vân
(3)
Từ điển phổ thông
1.
nước chảy xoáy cuồn cuộn
2.
sóng lớn trong sông
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sóng lớn.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Sóng lớn trong sông
3.
【
澐
澐
】vân vân [yúnyún] Chảy, chảy cuồn cuộn.