喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
潴
U+6F74
14 劃
漢
部:
水
繁:
瀦
chư
rư
trư
切
意義
chư
(1)
Từ điển phổ thông
1.
chứa
2.
đọng lại (nước)
rư
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
瀦
.
trư
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
瀦
.