喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
漅
U+6F05
14 劃
漢
部:
水
sào
切
意義
sào
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một cái hồ thuộc tình An Huy. Tức Sào hồ — Cũng viết Sào
巢
.