喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
溠
U+6EA0
12 劃
漢
部:
水
tra
trá
切
意義
tra
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông, tức Tra thuỷ, thuộc tỉnh Hồ Bắc.
trá
(2)
Từ điển phổ thông
sông Trá (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc, còn gọi là sông Phù Cung
扶
恭
)
Từ điển Trần Văn Chánh
Sông Trá (còn gọi là “Phù Cung hà”
扶
恭
河
, ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc).