喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
溃
U+6E83
12 劃
喃
部:
水
繁:
潰
hói
hội
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
潰
Nomfoundation
lũ sông; thất bại quân sự
組合詞
1
崩溃
băng hội