喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
湻
U+6E7B
12 劃
漢
部:
水
thuần
切
意義
thuần
(3)
Từ điển phổ thông
1.
thuần, trong sạch, mộc mạc
2.
tưới, thấm
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ
淳
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
淳
.