喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
渮
U+6E2E
11 劃
漢
部:
水
ca
切
意義
ca
(5)
Từ điển phổ thông
sông Ca
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Ca Trạch”
渮
澤
tên một hồ nước xưa ở Sơn Đông.
Từ điển Thiều Chửu
Sông Ca.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông thuộc tỉnh Sơn Đông, còn gọi là Ca thuỷ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Sông Ca.